Chọn trường khối V-H năm 2026: bảng so sánh điểm chuẩn, học phí, ngành
Tổng hợp các trường ĐH có khối V-H: UAH, HCMUFA, HAU, ĐH Kiến trúc Đà Nẵng, NUCE — chỉ tiêu, học phí, ngành đào tạo.
VENA EDU tổng hợp thông tin mới nhất từ các trường ĐH khối V-H để bạn tham khảo khi chọn trường mục tiêu.
| Trường | Khu vực | Khối thi | Ngành tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| ĐH Kiến trúc TP.HCM (UAH) | TP.HCM | V00, V01, H00 | Kiến trúc, Quy hoạch, Nội thất, Thiết kế |
| ĐH Mỹ thuật TP.HCM (HCMUFA) | TP.HCM | H00, H01 | Hội họa, Đồ họa, Điêu khắc, Sư phạm Mỹ thuật |
| ĐH Kiến trúc Hà Nội (HAU) | Hà Nội | V00, V01, V02, H00 | Kiến trúc, Đô thị, Nội thất, Mỹ thuật công nghiệp |
| ĐH Kiến trúc Đà Nẵng | Đà Nẵng | V00, V01, H00 | Kiến trúc, Thiết kế nội thất |
| ĐH Xây dựng (NUCE) | Hà Nội | V00, V01 | Kiến trúc, Quy hoạch |
Lưu ý: điểm chuẩn và chỉ tiêu thay đổi theo năm. Trang này cập nhật theo công bố mới nhất của trường — vui lòng kiểm tra trực tiếp website trường trước khi đăng ký.
Chọn trường thế nào?
- Theo ngành mong muốn: ngành Kiến trúc, Nội thất, Mỹ thuật ứng dụng… ưu tiên trường có chương trình mạnh nhất ngành đó.
- Theo khu vực sinh sống: chi phí ăn ở chiếm 60-70% tổng chi phí học. Ưu tiên trường cùng thành phố hoặc gần nhà nếu kinh tế eo hẹp.
- Theo khối thi đăng ký: nắm rõ tổ hợp môn yêu cầu (V00 vs V01 khác nhau ở môn năng khiếu).