Giải phẫu tay
Cơ – xương cánh tay, cẳng tay và bàn tay.
Cánh tay là vùng cơ bắp xoắn vặn phức tạp nhưng rất dễ vẽ sai nếu không hiểu cấu trúc. Bí quyết nằm ở việc nắm vài khối cơ lớn (nhị đầu, tam đầu, nhóm cẳng tay) và các mốc xương ở khuỷu, cổ tay. Hiểu chúng, bạn vẽ được cánh tay gập – duỗi – xoay một cách thuyết phục.
Cánh tay: hai đoạn nối bởi bản lề khuỷu
Cánh tay gồm hai đoạn: cánh tay trên (từ vai tới khuỷu) và cẳng tay (từ khuỷu tới cổ tay), nối nhau bằng bản lề khuỷu. Mỗi đoạn có khối cơ riêng và đổi hình rõ khi gập – duỗi.
Điểm khiến nhiều người vẽ sai: cẳng tay xoay được (sấp – ngửa). Khi bạn lật bàn tay, hai xương cẳng tay bắt chéo nhau, làm cả khối cẳng tay xoắn lại. Vẽ đúng cái xoắn này, cánh tay mới tự nhiên.
Xương & mốc nổi của cánh tay
- Xương cánh tay: một xương dài duy nhất ở cánh tay trên, từ vai xuống khuỷu. Đầu dưới của nó phình ra tạo khối khuỷu.
- Xương quay & xương trụ: hai xương song song ở cẳng tay. Xương trụ nằm phía ngón út, bờ của nó hiện rõ thành đường gờ chạy dọc mặt sau cẳng tay (rất hữu ích để định hướng cẳng tay).
- Mỏm khuỷu: đầu nhọn của xương trụ ở khuỷu — chính là cùi chỏ. Khi gập tay, nó nhô ra rõ.
- Mốc cổ tay: hai đầu xương quay – trụ nhô ra ở cổ tay thành hai cục xương (cục bên ngón út thường rõ hơn).
Các cơ chính & ảnh hưởng bề mặt
Ở cánh tay trên — một cặp cơ đối kháng:
- Cơ nhị đầu (bắp tay trước): khối cơ phồng lên khi gập tay, nằm mặt trước cánh tay. Là "con chuột" kinh điển.
- Cơ tam đầu: khối cơ mặt sau cánh tay, căng lên khi duỗi tay. Tạo đường cong hình móng ngựa ở phía sau.
Ở cẳng tay — hai nhóm cơ ôm quanh xương:
- Nhóm cơ gấp: phía trong (cùng bên lòng bàn tay), khối cơ đầy đặn ở nửa trên cẳng tay, thon dần thành gân xuống cổ tay.
- Nhóm cơ duỗi: phía ngoài (cùng bên mu bàn tay). Có một bó cơ chạy chéo (cơ cánh tay quay) tạo đường cong nổi bật từ khuỷu vắt ra ngoài cẳng tay — mốc rất dễ thấy.
Đặc điểm chung: cẳng tay to ở gần khuỷu, thon nhỏ về cổ tay (vì cơ chuyển thành gân). Đây là hình dáng cốt lõi cần nhớ.
Cần ảnh écorché cánh tay ở tư thế gập và duỗi để thấy nhị đầu phồng và tam đầu căng, cùng bó cơ cánh tay quay.
4 bước dựng khối cánh tay
-
1
Hai khối trụ + bản lề khuỷu
Phác cánh tay trên và cẳng tay thành hai khối trụ nối nhau ở khuỷu. Xác định ngay góc gập tại khuỷu. -
2
Định hướng bằng bờ xương trụ
Kẻ đường bờ xương trụ từ mỏm khuỷu xuống cổ tay (phía ngón út). Đây là xương sống định hướng cho cả cẳng tay. -
3
Đắp cặp cơ cánh tay trên
Đắp nhị đầu (trước) và tam đầu (sau). Nếu tay gập, nhấn nhị đầu phồng; nếu duỗi, nhấn tam đầu căng. -
4
Tạo dáng cẳng tay thon & nhấn mốc
Cho cẳng tay phồng gần khuỷu, thon về cổ tay. Thêm đường cong cơ cánh tay quay vắt ra ngoài. Nhấn cùi chỏ và hai cục cổ tay.
Khi lòng bàn tay ngửa (hướng lên), hai xương cẳng tay song song, khối cẳng tay phẳng. Khi sấp (úp xuống), xương quay bắt chéo qua xương trụ, làm cả khối cẳng tay xoắn như vặn khăn.
Hệ quả khi vẽ: các bó cơ cẳng tay chạy chéo xoắn, không thẳng đứng. Quan sát kỹ hướng xoắn này ở mẫu để cánh tay không bị "đơ".
Nên & nên tránh
✓ Nên
- •Dựng hai khối trụ nối bởi bản lề khuỷu trước.
- •Dùng bờ xương trụ làm đường định hướng cẳng tay.
- •Cho cẳng tay to ở khuỷu, thon về cổ tay.
- •Quan sát cẳng tay xoắn theo động tác sấp – ngửa.
✕ Nên tránh
- •Vẽ cẳng tay như ống đều, hai bên song song.
- •Quên mỏm khuỷu (cùi chỏ) khi tay gập.
- •Cho khối nhị đầu phồng cả khi tay đang duỗi thẳng.
- •Vẽ các bó cơ cẳng tay thẳng đứng khi tay đang sấp.
Bài tập áp dụng
1 Khối trụ + bản lề
2 Gập vs. duỗi
3 Bàn tay ngửa & sấp
Giải đáp thắc mắc
Muốn được giảng viên sửa bài trực tiếp?
Khóa luyện thi khối V-H của VENA EDU đi kèm lộ trình và feedback 1-1.