Giải phẫu thân trên
Cơ ngực, lưng, vai, bụng và mốc nổi dưới da.
Thân trên là cái rương lớn của cơ thể — nơi đặt lồng ngực và đai vai. Đây là vùng quyết định dáng vẻ khỏe khoắn hay mềm mại của nhân vật. Hiểu vài khối cơ và mốc xương ở đây, bạn vẽ được ngực, vai, lưng đúng cấu trúc thay vì chỉ là một khối tròn mơ hồ.
Thân trên: cái rương đặt trên hông
Hãy hình dung thân trên là một khối rương (lồng ngực) treo các tấm cơ lên ngoài. Bản thân lồng ngực đã là một thể tích hình trứng dẹt; các cơ ngực, vai, lưng phủ lên trên làm nó đầy đặn và đổi hình theo động tác.
Khác với thân dưới (vững và ít đổi), thân trên rất linh hoạt nhờ đai vai trượt tự do. Khi tay giơ lên, hạ xuống hay vặn người, toàn bộ bề mặt ngực – lưng thay đổi theo. Vẽ đúng vùng này nghĩa là hiểu nó chuyển động ra sao.
Các mốc xương định hình thân trên
Bốn cấu trúc xương bạn phải thấy được dưới da:
- Xương đòn: hai thanh ngang hình chữ S thoải dưới cổ, nối xương ức với mỏm vai. Gần như luôn hiện rõ — là mốc neo cho cả vùng vai.
- Xương bả vai: tấm xương phẳng hình tam giác ở lưng trên. Khi tay cử động, bờ trong và gai vai (sống ngang) nhô lên dưới da.
- Lồng ngực: khối trứng dẹt tạo nên thể tích ngực. Bờ dưới của nó (cung sườn) thường thấy được ở người gầy.
- Xương ức: tấm xương dẹt giữa ngực, là rãnh giữa chia hai khối ngực lớn.
Các cơ chính & ảnh hưởng bề mặt
Năm khối cơ làm nên bề mặt thân trên:
- Cơ ngực lớn: hai mảng cơ hình quạt phủ ngực trước, bám từ xương đòn và xương ức tới xương cánh tay. Tạo nên khối ngực vuông và bờ dưới ngực sắc nét (nếp dưới ngực).
- Cơ delta (cơ vai): khối cơ tròn úp lên đầu vai như cái chỏm cầu vai, làm bờ vai cong tròn thay vì gãy góc.
- Cơ thang: tấm cơ hình thoi lớn ở sau, từ gáy trải xuống lưng giữa. Tạo nên đường dốc cổ – vai mềm mại nhìn từ trước và sau.
- Cơ lưng rộng: hai cánh cơ lớn ở lưng dưới, vòng ra ôm sườn. Làm nên dáng chữ V của lưng (rộng vai, thót eo).
- Cơ bụng thẳng: dải cơ trước bụng chia thành các múi (6 múi) bởi các gân ngang, chạy từ cung sườn xuống xương mu.
Cần ảnh écorché thân trên nhìn từ lưng để thấy rõ cơ thang, bả vai và cơ lưng rộng tạo dáng chữ V.
4 bước dựng khối thân trên
-
1
Đặt lồng ngực như khối trứng dẹt
Phác thể tích lồng ngực bằng một khối trứng nghiêng trước. Đây là nền cho mọi cơ phủ lên. -
2
Kẻ đường xương đòn
Vẽ đường chữ S thoải của xương đòn bắc ngang dưới cổ. Độ nghiêng của nó định hướng cho cả đai vai. -
3
Úp khối delta & ngực lớn
Đặt hai chỏm cầu delta lên đỉnh vai, rồi đắp hai mảng cơ ngực hình quạt bám vào xương đòn và xương ức. -
4
Hạ dải bụng & nhấn mốc
Kẻ dải bụng thẳng từ cung sườn xuống, chia múi nếu cần. Cuối cùng nhấn lại xương đòn và cung sườn.
Đai vai (đòn + bả vai) không cố định — nó trượt theo cánh tay. Tay giơ lên thì vai nhô cao, bả vai xoay; tay buông thì vai hạ. Đừng vẽ vai như một đường ngang cứng nhắc.
Khi tay đưa ra trước, cơ ngực căng và phẳng ra; khi tay kéo ra sau, cơ ngực dồn lại và nổi khối. Quan sát điều này ở mẫu.
Nên & nên tránh
✓ Nên
- •Dựng khối lồng ngực làm nền trước khi đắp cơ.
- •Dùng xương đòn làm mốc neo cho chiều rộng và độ nghiêng vai.
- •Cho bờ vai cong tròn nhờ khối delta úp lên.
- •Quan sát cơ ngực đổi hình theo hướng cánh tay.
✕ Nên tránh
- •Vẽ ngực thành hai khối tròn rời, quên rãnh xương ức ở giữa.
- •Để bờ vai gãy góc vuông như áo khoác có đệm.
- •Vẽ vai như đường ngang cứng, không trượt theo tay.
- •Tô múi bụng đậm nét khi khối bụng tổng còn chưa đúng.
Bài tập áp dụng
1 Lồng ngực + đai vai
2 Tay giơ – tay hạ
3 Dáng chữ V từ lưng
Giải đáp thắc mắc
Muốn được giảng viên sửa bài trực tiếp?
Khóa luyện thi khối V-H của VENA EDU đi kèm lộ trình và feedback 1-1.