Giải phẫu thân dưới
Cơ mông, đùi và cấu trúc chậu – hông.
Thân dưới là bệ đỡ và động cơ của cơ thể — nơi xương chậu vững chãi nối thân với hai chân. Đây là vùng quyết định thế đứng, độ lệch hông và sức nặng của dáng. Hiểu xương chậu và khối mông – đùi, bạn vẽ được dáng đứng có trọng lượng thật, không bị "trôi".
Thân dưới: cái chậu đặt trên hai cột trụ
Nếu thân trên là cái rương linh hoạt, thì thân dưới là cái chậu vững chắc đặt trên hai cột trụ (đùi). Xương chậu là khối xương lớn, ít cử động, nên nó là điểm tựa trọng lượng của toàn thân.
Bí mật của một dáng đứng đẹp nằm ở đây: khi dồn trọng lượng lên một chân, xương chậu nghiêng và toàn thân điều chỉnh theo (tư thế contrapposto — hông lệch). Vẽ đúng độ nghiêng của chậu là vẽ đúng được sức nặng.
Xương chậu & các mốc nổi
Xương chậu là khối hình cái chậu/bồn rửa hơi nghiêng ra trước. Các mốc bạn cần thấy:
- Mào chậu: viền cong phía trên của xương hông, sờ thấy khi đặt tay lên hông. Là mốc neo của eo và điểm bám của cơ bụng.
- Gai chậu trước: hai điểm nhô ra trước ở đầu mào chậu, tạo nên hai chấm hông hiện rõ dưới da (rất quan trọng để định độ nghiêng chậu).
- Mấu chuyển lớn: đầu xương đùi nhô ra ngang hông, là điểm rộng nhất của hông nhìn từ trước. Bản lề giữa chậu và đùi.
- Xương cùng: mảng xương phẳng cuối cột sống, tạo nên tam giác lõm ở lưng dưới (vùng thắt lưng).
Các cơ chính & ảnh hưởng bề mặt
Bốn cụm cơ làm nên bề mặt thân dưới:
- Cơ mông lớn: khối cơ vuông – tròn lớn nhất cơ thể, tạo nên khối mông. Bám từ xương chậu sau xuống xương đùi, đẩy hông ra sau và tạo đường cong lưng – mông.
- Cơ đùi trước (tứ đầu đùi): khối lớn mặt trước đùi, làm nên phồng đùi trước và đổ dài xuống xương bánh chè (đầu gối).
- Cơ đùi sau (gân kheo): ba cơ chạy dọc mặt sau đùi, từ mông xuống sau gối. Tạo khối căng mặt sau đùi và hai gân nổi ở hõm khoeo.
- Cơ đùi trong (cơ khép): nhóm cơ mặt trong đùi, làm đầy khoảng giữa hai đùi và tạo đường cong háng – đùi.
Cần ảnh écorché vùng chậu – đùi nhìn từ sau để thấy khối cơ mông lớn và tam giác xương cùng.
4 bước dựng khối thân dưới
-
1
Đặt khối chậu nghiêng
Phác xương chậu như một khối hộp/chậu nghiêng. Quyết định ngay độ nghiêng của nó theo dáng đứng (chân chịu lực bên nào). -
2
Chấm hai gai chậu & mấu chuyển
Đánh dấu hai chấm hông (gai chậu trước) và hai mấu chuyển lớn ở rìa hông. Bốn điểm này khóa chặt chiều rộng và độ nghiêng hông. -
3
Hạ hai cột trụ đùi
Từ mấu chuyển, đổ hai khối trụ đùi xuống đầu gối. Khối đùi to ở trên, thon dần xuống gối. -
4
Đắp khối mông & nhấn mốc
Đắp khối mông lớn ở sau, tạo đường cong lưng – mông – đùi liền mạch. Cuối cùng nhấn mào chậu và hai gai chậu.
Một dáng đứng không bao giờ có chậu nằm ngang tuyệt đối (trừ khi đứng nghiêm cứng). Chân chịu lực nâng bên hông đó cao lên, hông bên kia trễ xuống — đó là contrapposto.
Quy luật bù trừ: hông lên thì vai bên đó xuống, và ngược lại. Cột sống uốn nhẹ chữ S để giữ thăng bằng. Đây là chìa khóa làm dáng người có trọng lượng thật.
Nên & nên tránh
✓ Nên
- •Quyết định độ nghiêng của chậu ngay từ nét đầu theo chân chịu lực.
- •Dùng hai chấm gai chậu để khóa hướng nghiêng hông.
- •Cho khối mông tạo đường cong liền mạch lưng – mông – đùi.
- •Nhớ quy luật bù trừ: hông lên thì vai cùng bên xuống.
✕ Nên tránh
- •Vẽ chậu nằm ngang phẳng khi nhân vật đang dồn lực một chân.
- •Để mông thành một quả bóng tròn dính vào, tách rời đùi.
- •Bỏ qua mấu chuyển lớn — điểm rộng nhất của hông.
- •Vẽ hai đùi như hai ống song song, quên đùi thon dần xuống gối.
Bài tập áp dụng
1 10 khối chậu nghiêng
2 Contrapposto
3 Khối mông từ sau
Giải đáp thắc mắc
Muốn được giảng viên sửa bài trực tiếp?
Khóa luyện thi khối V-H của VENA EDU đi kèm lộ trình và feedback 1-1.